🎯 Hướng dẫn đầy đủ về visa Nhân lực chất lượng cao Nhật Bản
Lưu trú 5 năm! Vĩnh trú chỉ sau 1 năm! Được ưu tiên xét duyệt!
📌 Bài viết này dành cho
- Người đang có visa Kỹ sư/Chuyên gia nhân văn/Nghiệp vụ quốc tế và muốn chuyển lên HSP
- Người đang có visa Kinh doanh – Quản lý (経営・管理) và muốn xin HSP
- Người sắp sang Nhật làm việc và muốn xin HSP ngay từ nước ngoài
- Người muốn nhanh chóng có vĩnh trú tại Nhật thông qua HSP
- Người muốn hiểu rõ các quyền lợi của chế độ HSP
Visa Nhân lực chất lượng cao (HSP) là “làn đường nhanh” để lên vĩnh trú tại Nhật. Đạt 70 điểm, bạn có thể xin vĩnh trú sau 3 năm; đạt 80 điểm thì chỉ sau 1 năm, thay vì 10 năm như thông thường. Visa này còn cho phép lưu trú 5 năm, vợ/chồng được đi làm, và có thể bảo lãnh bố/mẹ hoặc người giúp việc gia đình.
Người có thu nhập rất cao có thể bỏ qua hoàn toàn việc tính điểm nhờ diện J-Skip ra đời năm 2023 (được coi như 80 điểm). Diện này dành cho kỹ sư, nhà nghiên cứu, chuyên gia và nhà quản lý, không áp dụng cho công việc mà nhiệm vụ chính là phiên dịch/biên dịch. Xem phần J-Skip & J-Find bên dưới.
1. Visa Nhân lực chất lượng cao là gì?
Visa Nhân lực chất lượng cao (HSP), tên chính thức là 高度専門職 / Kodo Senmon-shoku, là chế độ thu hút nhân tài được Nhật Bản áp dụng từ năm 2012. Thông qua đánh giá bằng thang điểm dựa trên học vấn, kinh nghiệm làm việc, thu nhập năm và các yếu tố khác, người đạt từ 70 điểm trở lên có thể nhận tư cách lưu trú đặc biệt này.
Nhiều người lầm tưởng rằng phải sang Nhật bằng visa lao động thông thường trước rồi mới đổi sang HSP. Thực tế, bạn có thể nộp đơn trực tiếp từ nước ngoài!
Quy trình: Nhận thư mời làm việc từ công ty Nhật → Công ty xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE), chọn diện Nhân lực chất lượng cao → Nhận COE rồi xin visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán → Nhập cảnh Nhật Bản.
Thời gian xét duyệt mục tiêu chính thức là 5–10 ngày, nhưng thời gian thực tế chênh lệch rất nhiều. Tùy theo loại HSP (a/b/c), nơi nộp hồ sơ (Tokyo/Osaka/Nagoya, v.v.), phân loại công ty và số lượng hồ sơ, có trường hợp mất từ 6 tháng trở lên. Hãy dự trù thật nhiều thời gian và đừng dựa vào con số mục tiêu chính thức khi lên các kế hoạch quan trọng.
So sánh HSP và visa lao động thông thường
✅ Ưu điểm của visa HSP
- Được cấp ngay thời hạn lưu trú 5 năm
- Được kinh doanh thêm ngành nghề liên quan đến công việc chính
- Vợ/chồng được tự do đi làm toàn thời gian
- Được bảo lãnh bố mẹ sang Nhật (người có vĩnh trú không làm được!)
- Được Cục Xuất nhập cảnh ưu tiên xét duyệt
- Rút ngắn đáng kể con đường lên vĩnh trú
⚠️ Những điểm cần cân nhắc
- Visa gắn với một công ty cụ thể
- Phải nộp đơn lại khi chuyển việc
- Phải duy trì 70 điểm (khi gia hạn)
- Hồ sơ phức tạp hơn
- Có yêu cầu thu nhập tối thiểu
Ba loại HSP
| Loại | Tên chính thức | Đối tượng | Yêu cầu thu nhập |
|---|---|---|---|
| (a) Nghiên cứu học thuật | 高度専門職1号(イ) | Giảng viên đại học, nhà nghiên cứu | Không có mức tối thiểu |
| (b) Chuyên môn/Kỹ thuật ⭐ | 高度専門職1号(ロ) | Kỹ sư IT, chuyên gia kỹ thuật | Từ 3 triệu yên |
| (c) Kinh doanh – Quản lý | 高度専門職1号(ハ) | Lãnh đạo doanh nghiệp, nhà quản lý | Từ 3 triệu yên |
Nếu bạn đang có visa Kinh doanh – Quản lý (経営・管理) và đạt 70 điểm, bạn có thể xin Nhân lực chất lượng cao loại 1(c). HSP không chỉ dành cho người có visa lao động thông thường!
💡 Phần lớn người nước ngoài thuộc loại nào?
Nếu bạn là nhân viên chính thức tại công ty Nhật (kỹ sư IT, thiết kế, biên dịch, kinh doanh, v.v.), bạn nên chọn Nhân lực chất lượng cao loại 1(b). Bài viết này chủ yếu tập trung vào loại này.
2. Bảy quyền lợi ưu đãi của HSP
Sau khi có visa HSP, bạn sẽ được hưởng 7 quyền lợi sau:
Các quyền lợi dưới đây được lấy từ trang web chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú. Xem chi tiết tại:
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú “Có những ưu đãi nào?”
① Được làm nhiều loại hoạt động (có giới hạn)
Visa lao động thông thường chỉ cho phép làm các hoạt động đúng với loại visa đó. Còn người có HSP được kinh doanh các ngành nghề liên quan đến công việc chính mà không cần xin giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú.
📜 Nguyên văn Bảng phụ lục 1-2 của Luật Quản lý Xuất nhập cảnh, mục “Nhân lực chất lượng cao” (loại 1-b):
“Hoạt động làm công việc đòi hỏi kiến thức hoặc kỹ năng thuộc lĩnh vực khoa học tự nhiên hoặc khoa học nhân văn dựa trên hợp đồng với tổ chức công hoặc tư nhân tại Nhật Bản do Bộ trưởng Bộ Tư pháp chỉ định, hoặc hoạt động kinh doanh liên quan đến hoạt động đó, được thực hiện song song với hoạt động đó”
- Phải là ngành nghề “có liên quan” đến công việc chính
- Phải dưới hình thức “tự kinh doanh”
- Các hoạt động không liên quan đến công việc chính vẫn cần xin phép
Ví dụ: Kỹ sư IT có thể kinh doanh thêm mảng liên quan đến IT, nhưng không được tùy ý mở nhà hàng.
② Thời hạn lưu trú 5 năm
Lần đầu xin visa lao động thông thường, bạn thường chỉ được cấp 1 hoặc 3 năm. Còn visa HSP được cấp đồng loạt 5 năm, giúp giảm đáng kể số lần phải lên Cục Xuất nhập cảnh để gia hạn.
③ Nới lỏng điều kiện vĩnh trú ⭐ Ưu điểm lớn nhất!
Thông thường, muốn xin vĩnh trú phải cư trú tại Nhật 10 năm, nhưng HSP rút ngắn thời gian này rất nhiều:
④ Vợ/chồng được tự do đi làm
Vợ/chồng có visa Gia đình (家族滞在) thông thường chỉ được làm 28 tiếng mỗi tuần. Còn vợ/chồng của người có HSP được làm toàn thời gian trong các ngành như Kỹ sư/Chuyên gia nhân văn, Giáo dục, Nghiên cứu…, kể cả khi không đáp ứng yêu cầu học vấn/kinh nghiệm thông thường.
⑤ Bảo lãnh bố mẹ sang Nhật ⭐ Người có vĩnh trú không làm được!
Thông thường, người có visa lao động không thể bảo lãnh tư cách lưu trú cho bố mẹ. Tuy nhiên, người có HSP có thể làm được nếu đáp ứng các điều kiện sau:
- Thu nhập năm của hộ gia đình từ 7 triệu yên trở lên
- Cần chăm sóc con dưới 7 tuổi, hoặc chăm sóc vợ đang mang thai
Nếu bạn định sinh con và cần bố mẹ sang giúp chăm cháu, HSP thực ra còn có lợi hơn vĩnh trú!
Lý do là người có vĩnh trú không được hưởng quyền lợi bảo lãnh bố mẹ này. Một khi đã chuyển sang vĩnh trú, bạn sẽ mất quyền bảo lãnh bố mẹ theo diện HSP.
Gợi ý: Hãy đợi đến khi con tròn 7 tuổi, hoặc khi không còn cần bố mẹ hỗ trợ nữa, rồi hãy xin vĩnh trú.
Nhiều cặp vợ chồng áp dụng chiến lược “Một người vĩnh trú, một người HSP”!
Một người giữ visa HSP → Có thể bảo lãnh bố mẹ sang giúp chăm con
Người còn lại lấy vĩnh trú → Có thể vay mua nhà lãi suất thấp chỉ dành cho người có vĩnh trú
Vẹn cả đôi đường! Đó là lý do nhiều cặp vợ chồng không vội để cả hai cùng lấy vĩnh trú.
⑥ Người giúp việc gia đình
Khi đáp ứng một số điều kiện nhất định (thu nhập hộ gia đình từ 10 triệu yên, trả lương hằng tháng từ 200.000 yên, v.v.), bạn có thể thuê người giúp việc gia đình là người nước ngoài.
⑦ Ưu tiên xét duyệt hồ sơ
Cục Xuất nhập cảnh ưu tiên xét duyệt hồ sơ HSP. Thời gian mục tiêu chính thức:
- Giấy chứng nhận tư cách lưu trú: trong vòng 10 ngày
- Giấy phép thay đổi tư cách lưu trú: trong vòng 5 ngày
⚠️ Quan trọng: Đây là thời gian mục tiêu chính thức, không phải thời gian xét duyệt thực tế.
Tùy theo loại HSP (a/b/c), địa điểm (Tokyo/Osaka, v.v.), phân loại công ty và số lượng hồ sơ, thời gian thực tế dao động từ 5 ngày đến 6 tháng hoặc lâu hơn. Ở các thành phố lớn như Tokyo, Osaka, thời gian chờ còn lâu hơn. Hãy luôn dự trù thật nhiều thời gian!
3. Hướng dẫn tính điểm đầy đủ
Điểm số là cốt lõi của chế độ HSP. Dưới đây là cách tính điểm cho Nhân lực chất lượng cao loại 1(b):
3.1 Học vấn (tối đa 30 điểm)
| Trình độ học vấn | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tiến sĩ | 30 điểm | |
| Thạc sĩ | 20 điểm | Bao gồm bằng chuyên môn (MBA, v.v.) |
| Cử nhân | 10 điểm | |
| Có nhiều bằng thuộc các lĩnh vực khác nhau | Cộng thêm 5 điểm | VD: MBA + Thạc sĩ Kỹ thuật |
3.2 Kinh nghiệm làm việc (tối đa 20 điểm)
Số năm kinh nghiệm làm việc liên quan đến lĩnh vực nộp đơn (bao gồm cả kinh nghiệm ở nước ngoài):
| Số năm kinh nghiệm | Điểm |
|---|---|
| Từ 10 năm | 20 điểm |
| Từ 7 năm | 15 điểm |
| Từ 5 năm | 10 điểm |
| Từ 3 năm | 5 điểm |
3.3 Thu nhập năm (tối đa 40 điểm) ⭐ Quan trọng!
Điểm thu nhập thay đổi theo độ tuổi. Cùng một mức thu nhập, người càng trẻ càng được nhiều điểm:
| Thu nhập năm | Đến 29 tuổi | 30–34 tuổi | 35–39 tuổi | Từ 40 tuổi |
|---|---|---|---|---|
| ¥10M+ | 40 điểm | 40 điểm | 40 điểm | 40 điểm |
| ¥9M+ | 35 điểm | 35 điểm | 35 điểm | 35 điểm |
| ¥8M+ | 30 điểm | 30 điểm | 30 điểm | 30 điểm |
| ¥7M+ | 25 điểm | 25 điểm | 25 điểm | – |
| ¥6M+ | 20 điểm | 20 điểm | 20 điểm | – |
| ¥5M+ | 15 điểm | 15 điểm | – | – |
| ¥4M+ | 10 điểm | – | – | – |
💰 Những điểm then chốt khi tính thu nhập
Thu nhập khi xét HSP được đánh giá dựa trên thu nhập năm dự kiến của năm tới, không phải thu nhập trong quá khứ! Vì vậy bạn cần Giấy chứng nhận thu nhập năm dự kiến (年収見込証明書) do công ty cấp.
✅ Được tính vào thu nhập năm
- 基本給 (Lương cơ bản)
- 賞与/ボーナス (Tiền thưởng)
- 勤勉手当 (Phụ cấp chuyên cần)
- 調整手当 (Phụ cấp điều chỉnh)
- 職務手当 (Phụ cấp chức vụ)
- 残業代 (Tiền làm thêm giờ)
❌ Không được tính
- 通勤手当 (Phụ cấp đi lại)
- 扶養手当 (Phụ cấp người phụ thuộc)
- 住宅手当 (Phụ cấp nhà ở)
- Các khoản chi phí được hoàn trả khác
Nếu lương cơ bản của bạn chỉ thiếu một chút so với ngưỡng điểm (VD: dưới 5 triệu yên một chút), hãy hỏi công ty xem tiền thưởng dự kiến có giúp bạn lên mức tiếp theo không. Giấy chứng nhận thu nhập năm dự kiến có thể bao gồm cả tiền thưởng dự kiến!
Người nộp đơn HSP loại 1(b) và 1(c) phải có thu nhập năm từ 3 triệu yên trở lên. Dưới mức này thì không thể nộp đơn!
Lưu ý: Hồ sơ HSP không yêu cầu giấy chứng nhận thuế (nhưng hồ sơ xin vĩnh trú thì cần).
3.4 Tuổi (tối đa 15 điểm)
| Độ tuổi | Điểm |
|---|---|
| Dưới 30 tuổi | 15 điểm |
| 30-34 | 10 điểm |
| 35-39 | 5 điểm |
| 40+ | 0 điểm |
Theo kinh nghiệm thực tế, điểm tuổi được tính tại ngày nộp hồ sơ. Nếu bạn sắp bước sang 30, 35 hoặc 40 tuổi, điểm tuổi của bạn sẽ bị giảm!
⚠️ Lưu ý quan trọng: Điều này không được ghi rõ trong văn bản chính thức của chính phủ. Để tránh rủi ro do chính sách có thể thay đổi, chúng tôi khuyên bạn tuyệt đối không nên nộp đơn sát ngày sinh nhật, hãy chừa nhiều thời gian dự phòng!
3.5 Điểm cộng đặc biệt
🗣️ Năng lực tiếng Nhật (tối đa 15 điểm)
📎 Tài liệu chính thức: Danh sách năng lực tiếng Nhật (PDF)
📝 Các kỳ thi tiếng Nhật được công nhận (chọn một):
| Trình độ | JLPT | BJT tiếng Nhật thương mại |
|---|---|---|
| Tương đương N1 (15 điểm) | Đỗ N1 | Từ 480 điểm |
| Tương đương N2 (10 điểm) | Đỗ N2 | Từ 400 điểm |
JLPT chỉ tổ chức 2 lần mỗi năm (tháng 7 và tháng 12), trong khi kỳ thi tiếng Nhật thương mại BJT được tổ chức thường xuyên hơn, gần như tháng nào cũng có. Nếu bạn lỡ kỳ JLPT hoặc cần điểm gấp, hãy cân nhắc thi BJT!
Theo ghi chú của bảng điểm, Điểm cộng ⑨ (10 điểm của N2) có giới hạn: nếu bạn đã có Điểm cộng ⑦ (bằng đại học Nhật, 10 điểm) hoặc Điểm cộng ⑧ (15 điểm của N1) thì không được cộng thêm điểm N2.
✓ N1 (15 điểm) và bằng đại học Nhật (10 điểm) THÌ ĐƯỢC cộng dồn!
🎓 Bằng cấp giáo dục đại học tại Nhật (Điểm cộng ⑦) +10 điểm
Người có bằng (Cử nhân, Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ) từ đại học hoặc cao học tại Nhật được cộng thêm 10 điểm. Điểm này được cộng dồn với 15 điểm của N1! Nếu bạn vừa tốt nghiệp đại học Nhật VỪA đỗ N1, bạn sẽ được 10+15=25 điểm!
🎓 Tốt nghiệp trường đại học được chỉ định (Điểm cộng ⑪) +10 điểm
📎 Danh sách chính thức: Các trường đại học được cộng điểm đặc biệt (PDF)
Danh sách trường được công nhận của Cục Xuất nhập cảnh khá đầy đủ: không chỉ các trường top đầu mà nhiều trường bạn nghĩ là “bình thường” cũng có tên.
Tải file PDF ở trên và tìm tên trường bạn đã học để xác nhận. Đừng chỉ đoán dựa vào danh tiếng của trường.
🏢 Biện pháp hỗ trợ thúc đẩy đổi mới (イノベーション促進支援措置) +10 điểm ⭐ Đừng quên hỏi công ty!
Nếu công ty của bạn được chứng nhận theo “Biện pháp hỗ trợ thúc đẩy đổi mới”, bạn sẽ được cộng thêm 10 điểm!
Số công ty được chứng nhận nhiều hơn bạn nghĩ. Hãy hỏi bộ phận Nhân sự hoặc Tổng vụ để xác nhận công ty mình có được chứng nhận hay không. Nhiều công ty lớn đáp ứng điều kiện này.
Cách xác nhận: Hỏi xem công ty đã được chứng nhận theo “Biện pháp hỗ trợ thúc đẩy đổi mới dựa trên Thông cáo của Bộ trưởng Bộ Tư pháp” hay chưa.
📜 Chứng chỉ & các điểm khác
3.6 Ví dụ tính điểm
📊 Ví dụ: Kỹ sư IT 32 tuổi
| Hạng mục | Điều kiện | Điểm |
|---|---|---|
| Học vấn | Thạc sĩ | 20 điểm |
| Kinh nghiệm làm việc | 5 năm (bao gồm ở nước ngoài) | 10 điểm |
| Thu nhập năm | 5,5 triệu yên (gồm tiền thưởng dự kiến) | 15 điểm |
| Tuổi | 32 tuổi | 10 điểm |
| Tiếng Nhật | JLPT N1 | 15 điểm |
| Tổng cộng | 70 điểm ✅ |
🎯 Mẹo để đạt 70 điểm
- Thi JLPT hoặc BJT – N1 được 15 điểm, N2 được 10 điểm (đáng công nhất! BJT có nhiều ngày thi hơn)
- Người tốt nghiệp đại học Nhật – Được thêm 10 điểm, CÓ THỂ cộng dồn với 15 điểm của N1!
- Hỏi về Biện pháp hỗ trợ thúc đẩy đổi mới – Có thể được thêm 10 điểm; nhiều công ty đủ điều kiện nhưng nhân viên không biết
- Lấy chứng chỉ IT quốc gia – FE (基本情報技術者) v.v. có thể được thêm 5–10 điểm
- Kiểm tra thứ hạng trường đại học – Xem file PDF chính thức để xác nhận trường bạn có trong danh sách không
- Chuẩn bị giấy tờ chứng minh kinh nghiệm ở nước ngoài – Có thể tăng điểm kinh nghiệm làm việc
- Thương lượng lương/xác nhận tiền thưởng – Giấy chứng nhận thu nhập dự kiến có thể bao gồm tiền thưởng dự kiến
Khi tính điểm, cần lưu ý: 10 điểm của N2 (Điểm cộng ⑨) sẽ không được tính nếu bạn đã có “bằng đại học Nhật (⑦)” hoặc “N1 (⑧)”. Tốt nghiệp chuyên ngành tiếng Nhật tại trường đại học nước ngoài được tính tương đương N1 (cả hai đều là 15 điểm của Điểm cộng ⑧). Tuy nhiên, bằng đại học Nhật (⑦) 10 điểm và N1 (⑧) 15 điểm THÌ ĐƯỢC cộng dồn!
Tài liệu chính thức: Bảng tính điểm HSP (Excel) – Tải về để tự kiểm tra lại cách tính điểm của bạn
4. Xác định phân loại công ty
Hồ sơ cần nộp sẽ khác nhau tùy theo phân loại của công ty bạn làm việc. Cục Xuất nhập cảnh chia công ty thành 4 loại. Giấy tờ bổ sung cụ thể được trình bày ở mục 5.3:
| Phân loại | Tiêu chí |
|---|---|
| Loại 1 | Công ty niêm yết trên sàn chứng khoán, công ty bảo hiểm, công ty con tại Nhật của công ty niêm yết, v.v. |
| Loại 2 | Công ty có tổng thuế thu nhập khấu trừ tại nguồn trên tiền lương (給与所得の源泉徴収税額) của năm trước từ 15 triệu yên trở lên |
| Loại 3 | Công ty có tổng thuế khấu trừ tại nguồn của năm trước dưới 15 triệu yên |
| Loại 4 | Các trường hợp khác (công ty mới thành lập, v.v.) |
5. Danh sách hồ sơ đầy đủ
Dưới đây là các giấy tờ cần chuẩn bị khi nộp đơn xin HSP 1(b):
- Đơn xin chuyển đổi tư cách lưu trú (在留資格変更許可申請) – Dành cho người đang ở Nhật, chuyển từ visa khác sang HSP
- Đơn xin cấp Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (在留資格認定証明書交付申請) – Dành cho người nộp từ nước ngoài, công ty sẽ nộp thay bạn
5.1 Giấy tờ bắt buộc với mọi người nộp đơn
📄 Hồ sơ cơ bản
-
Mẫu đơn
Tải từ trang web của Cục Xuất nhập cảnh, chọn mẫu dành cho “Highly Skilled Professional” (Nhân lực trình độ cao)
-
Ảnh (4cm × 3cm) – 1 tấm
Chụp trong vòng 6 tháng, không đội mũ, phông nền trơn, ghi tên ở mặt sau
-
Hộ chiếu + Thẻ lưu trú (xuất trình để đối chiếu)
Lưu ý: Nếu nộp từ nước ngoài thì nộp bản sao hộ chiếu
-
Bảng tính điểm HSP
Tải từ trang web của Cục Xuất nhập cảnh, cần ký tên ở trang 2 → Tải về
-
Tài liệu chứng minh điểm (疎明資料)
Chỉ cần nộp những giấy tờ chứng minh bạn đạt đủ 70 điểm
5.2 Chi tiết giấy tờ chứng minh điểm
📚 Giấy tờ về học vấn
- Bản sao bằng tốt nghiệp / giấy chứng nhận học vịBằng cấp nước ngoài cần kèm bản dịch tiếng Nhật
💼 Giấy tờ về kinh nghiệm làm việc
- Giấy xác nhận đang làm việcDo công ty hiện tại cấp, ghi rõ chức vụ, nội dung công việc và thời gian làm việc
- Giấy xác nhận từ các công ty cũChứng minh kinh nghiệm làm việc liên quan (kinh nghiệm ở nước ngoài cần kèm bản dịch)
💰 Giấy tờ về thu nhập ⭐ Quan trọng nhất!
-
Giấy chứng nhận thu nhập năm dự kiến (年収見込証明書)
Do công ty cấp, xác nhận thu nhập dự kiến trong năm tới. Đây là giấy tờ quan trọng nhất!Lưu ý: Có thể tính cả tiền thưởng dự kiến (賞与), phụ cấp chuyên cần, phụ cấp điều chỉnh, v.v.
- HOẶC bản sao Hợp đồng lao động / Giấy thông báo điều kiện lao động
Đơn xin HSP không yêu cầu giấy chứng nhận thuế hay giấy chứng nhận đã nộp thuế. Thu nhập được đánh giá dựa trên “thu nhập dự kiến trong tương lai”, chứ không dựa vào thu nhập trong quá khứ.
(Tuy nhiên, đơn xin vĩnh trú thì CÓ yêu cầu giấy tờ thuế, vì vậy hãy luôn nộp thuế đúng hạn)
🗣️ Giấy tờ chứng minh năng lực tiếng Nhật
- Bản sao chứng chỉ JLPT (N1 hoặc N2)
- HOẶC bảng điểm BJT (từ 480 điểm = tương đương N1, từ 400 điểm = tương đương N2)
- HOẶC bằng tốt nghiệp đại học tại Nhật
📜 Giấy tờ cho các mục điểm cộng khác
- Chứng chỉ quốc gia (chứng chỉ IT, v.v.)
- Trường đại học thuộc danh sách chỉ định – Chỉ cần bằng tốt nghiệp (Cục Xuất nhập cảnh sẽ tự xác minh)
- Hỗ trợ thúc đẩy đổi mới (Innovation Promotion Support) – Giấy xác nhận do công ty cung cấp
5.3 Giấy tờ bổ sung theo phân loại công ty
Danh sách dưới đây được tổng hợp từ thông tin công khai của Cục Xuất nhập cảnh và kinh nghiệm thực tế của các chuyên viên thủ tục hành chính (行政書士). Yêu cầu thực tế có thể khác nhau tùy loại đơn (COE/chuyển đổi/gia hạn), nơi nộp và quyết định của người thẩm định. Vui lòng kiểm tra trên trang web của Cục Xuất nhập cảnh hoặc hỏi ý kiến chuyên gia.
| Phân loại | Giấy tờ bổ sung có thể được yêu cầu |
|---|---|
| Loại 1 |
Một trong các giấy tờ sau: ・Bản sao Shikiho (四季報) ・Giấy tờ chứng minh công ty niêm yết trên sàn chứng khoán ・Giấy chứng nhận cho phép thành lập do bộ chủ quản cấp (đối với pháp nhân đặc biệt) |
| Loại 2 | ・Bản sao Bảng tổng hợp hồ sơ khai báo theo luật định (法定調書合計表) (có dấu tiếp nhận của cơ quan thuế hoặc ảnh chụp màn hình xác nhận đã nộp điện tử) |
| Loại 3 |
・Bản sao Bảng tổng hợp hồ sơ khai báo theo luật định ・Báo cáo tài chính của năm tài chính gần nhất (trang bìa, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh) ・Bản sao hợp đồng lao động hoặc Giấy thông báo điều kiện lao động ・Giấy chứng nhận các mục đã đăng ký (登記事項証明書) (cấp trong vòng 3 tháng) ・Brochure giới thiệu công ty hoặc tài liệu mô tả hoạt động kinh doanh |
| Loại 4 |
Toàn bộ giấy tờ của Loại 3, có thể kèm thêm: ・Kế hoạch kinh doanh ・Giấy chứng nhận thuế cư trú và giấy chứng nhận đã nộp thuế của người nộp đơn ・Các tài liệu khác chứng minh hoạt động kinh doanh ổn định, liên tục |
Dù Cục Xuất nhập cảnh yêu cầu ít giấy tờ hơn với công ty Loại 1 & 2, trên thực tế chúng tôi vẫn khuyên bạn nên chuẩn bị thêm hợp đồng lao động và bằng cấp. Hồ sơ đầy đủ giúp người thẩm định nhanh chóng xác nhận “ngày bắt đầu làm việc”, “mức lương”, “học vấn”…, nhờ đó có thể rút ngắn thời gian xét duyệt.
6. Quy trình nộp đơn & thời gian xét duyệt
6.1 Nộp đơn khi đang ở Nhật (chuyển đổi tư cách lưu trú)
Tự đánh giá
Dùng bảng tính điểm của Cục Xuất nhập cảnh để xác nhận bạn có đạt 70 điểm hay không.
Chuẩn bị hồ sơ
Thu thập đầy đủ giấy tờ cần thiết. Nhờ công ty cấp Giấy chứng nhận thu nhập năm dự kiến.
Nộp đơn
Nộp tại Cục Xuất nhập cảnh phụ trách khu vực bạn sống. Bạn cũng có thể nhờ chuyên viên thủ tục hành chính (行政書士) làm thay.
Cục Xuất nhập cảnh xét duyệt
Đơn xin HSP được ưu tiên xử lý. Mục tiêu chính thức là 5 ngày, nhưng thực tế có thể mất từ 5 ngày đến hơn 6 tháng.
Nhận kết quả
Khi được duyệt, bạn mang theo tem thu nhập (収入印紙) 4.000 yên đến Cục Xuất nhập cảnh để nhận thẻ lưu trú mới.
6.2 Nộp đơn từ nước ngoài (Giấy chứng nhận tư cách lưu trú)
Sau khi nhận được lời mời làm việc, hãy nhờ công ty nộp đơn xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) và chọn mục “Highly Skilled Professional”. Bạn không cần phải sang Nhật bằng visa lao động thông thường trước.
Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị bằng cấp, giấy tờ chứng minh kinh nghiệm làm việc, chứng chỉ tiếng Nhật, v.v. ngay từ nước bạn.
Công ty nộp đơn
Công ty tại Nhật nộp đơn xin cấp Giấy chứng nhận tư cách lưu trú lên Cục Xuất nhập cảnh thay cho bạn.
Cục Xuất nhập cảnh xét duyệt
Mục tiêu chính thức là 10 ngày, nhưng thời gian thực tế có thể khác.
Nhận COE
Công ty nhận COE và gửi cho bạn.
Xin visa
Mang COE đến Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật Bản để xin visa, sau đó nhập cảnh vào Nhật.
Con số 5 ngày và 10 ngày ở trên là mục tiêu chính thức của Cục Xuất nhập cảnh, không phải thời gian xử lý thực tế.
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến thời gian xét duyệt:
- Loại HSP: (a) Nghiên cứu học thuật, (b) Chuyên môn kỹ thuật, (c) Kinh doanh có mức độ phức tạp khác nhau
- Nơi nộp: Tokyo, Osaka, Nagoya và các thành phố lớn khác có lượng hồ sơ nhiều, thời gian chờ lâu hơn
- Phân loại công ty: Loại 3 & 4 cần nhiều thời gian xét duyệt hơn
- Mức độ đầy đủ của hồ sơ: Thiếu giấy tờ sẽ bị chậm vì phải nộp bổ sung
- Thời điểm nộp: Mùa cao điểm như tháng 4 sẽ mất nhiều thời gian hơn
⚠️ Các trường hợp thực tế cho thấy: tùy vào những yếu tố trên, thời gian xét duyệt có thể từ 5 ngày đến hơn 6 tháng. Hãy luôn dự trù thật nhiều thời gian – đừng dựa vào mục tiêu chính thức khi lên kế hoạch chuyển việc hay tính hạn visa!
7. Lưu ý đặc biệt khi chuyển việc
Visa HSP gắn với một công ty cụ thể. Dù thời hạn lưu trú vẫn còn nhiều năm, khi chuyển sang công ty mới bạn vẫn phải nộp lại đơn xin phép chuyển đổi tư cách lưu trú. Đây là điểm khác so với visa lao động thông thường!
Những điểm cần lưu ý khi chuyển việc
- Sau khi nhận lời mời từ công ty mới, chuẩn bị giấy tờ của công ty mới và nộp lại đơn
- Bạn không được làm việc tại công ty mới trong thời gian chờ xét duyệt
- Mức lương ở công ty mới có thể khiến điểm của bạn tụt xuống dưới 70
- Cân nhắc có nên chuyển về visa lao động thông thường để chuyển việc linh hoạt hơn hay không
8. Về Nhân lực trình độ cao số 2 (HSP Type 2)
Sau khi giữ HSP số 1 từ 3 năm trở lên, bạn có thể xin nâng lên HSP số 2:
🌟 Đặc điểm của HSP số 2
- Thời hạn lưu trú không giới hạn (thẻ lưu trú được cấp lại 7 năm một lần)
- Được làm hầu hết các hoạt động liên quan đến công việc
- Không gắn với một công ty cụ thể, chuyển việc linh hoạt hơn
- Vẫn tiếp tục được hưởng các ưu đãi của HSP số 1
9. Con đường nhanh đến vĩnh trú
Một trong những điểm hấp dẫn nhất của chế độ HSP là rút ngắn đáng kể thời gian chờ để xin vĩnh trú:
Nội dung dưới đây dựa theo hướng dẫn chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú:
Hướng dẫn cấp phép vĩnh trú (sửa đổi tháng 10/2025)
So với 10 năm mà người có visa lao động thông thường phải chờ để xin vĩnh trú, lợi thế của HSP là quá rõ ràng!
Chỉ đạt 70 hoặc 80 điểm tại thời điểm nộp đơn là chưa đủ – bạn cần duy trì mức điểm đó trong suốt cả giai đoạn. Ví dụ, để dùng lộ trình nhanh “80 điểm, 1 năm”, bạn phải liên tục duy trì từ 80 điểm trở lên từ thời điểm 1 năm trước cho đến nay.
📜 Giải thích hướng dẫn chính thức (Hướng dẫn vĩnh trú, Điều 2, mục 6 & 7)
【Từ 70 điểm → 3 năm】Đáp ứng một trong hai điều kiện:
- Với tư cách “Nhân lực nước ngoài trình độ cao”, duy trì từ 70 điểm trở lên và lưu trú liên tục tại Nhật từ 3 năm trở lên
- Tại thời điểm 3 năm trước ngày nộp đơn xin vĩnh trú, điểm của bạn đã đạt từ 70 trở lên, và bạn duy trì từ 70 điểm trong suốt 3 năm đó khi lưu trú tại Nhật
【Từ 80 điểm → 1 năm】Đáp ứng một trong hai điều kiện:
- Với tư cách “Nhân lực nước ngoài trình độ cao”, duy trì từ 80 điểm trở lên và lưu trú liên tục tại Nhật từ 1 năm trở lên
- Tại thời điểm 1 năm trước ngày nộp đơn xin vĩnh trú, điểm của bạn đã đạt từ 80 trở lên, và bạn duy trì từ 80 điểm trong suốt năm đó khi lưu trú tại Nhật
Dù chưa chuyển sang visa HSP, chỉ cần điểm tính được đạt 70 hoặc 80, bạn vẫn có thể dùng lộ trình xin vĩnh trú nhanh!
Chế độ này gọi là “Coi như Nhân lực trình độ cao” (みなし高度専門職). Bạn giữ nguyên visa Kỹ sư/Chuyên gia nhân văn hiện tại, và khi xin vĩnh trú thì nộp kèm bảng tính điểm cùng giấy tờ chứng minh để dùng lộ trình nhanh 1 năm hoặc 3 năm.
Điểm mấu chốt: Thời điểm tính điểm là “1 năm/3 năm trước ngày nộp đơn xin vĩnh trú”, không phải lúc nộp đơn. Nghĩa là bạn cần chứng minh mình đã đạt đủ điểm tại thời điểm đó trong quá khứ và duy trì từ đó đến nay.
Nếu bạn dự định sinh con và có thể cần bố mẹ sang Nhật giúp chăm cháu, đừng vội xin vĩnh trú!
Lý do: người có visa HSP có thể bảo lãnh bố mẹ sang Nhật sinh sống (kèm điều kiện), nhưng người có vĩnh trú không được hưởng ưu đãi này. Một khi đã chuyển sang vĩnh trú, bạn sẽ mất quyền này.
Gợi ý: Hãy đợi đến khi con tròn 7 tuổi, hoặc khi chắc chắn không cần bố mẹ hỗ trợ nữa, rồi hãy xin vĩnh trú.
📖 Bạn muốn xem hướng dẫn chi tiết về xin vĩnh trú?
Chúng tôi đang chuẩn bị bài hướng dẫn đầy đủ về xin vĩnh trú, bao gồm điều kiện, hồ sơ và các lưu ý quan trọng.
Hướng dẫn đầy đủ về xin vĩnh trú (sắp ra mắt)🆕 J-Skip & J-Find: hai lối tắt từ năm 2023 (không cần tính điểm)
Từ tháng 4/2023, Nhật Bản bổ sung hai lộ trình song song với chế độ tính điểm truyền thống. Nếu đủ điều kiện, hai lộ trình này đơn giản hơn nhiều so với việc chuẩn bị hồ sơ tính điểm.
J-Skip (Nhân lực trình độ cao đặc biệt) — được tính như 80 điểm
J-Skip bỏ qua hoàn toàn bảng tính điểm. Chỉ cần đáp ứng ngưỡng thu nhập + lý lịch, bạn sẽ được cấp tư cách HSP dưới dạng “Nhân lực trình độ cao đặc biệt” (特別高度人材) và được tính như 80 điểm — nghĩa là có thể xin vĩnh trú chỉ sau 1 năm, và chuyển lên HSP (ii) sau 1 năm thay vì 3 năm. Ngưỡng thu nhập dựa trên thu nhập dự kiến trong 12 tháng tới, không phải thu nhập trong quá khứ:
- Nhà nghiên cứu / kỹ sư / chuyên gia: bằng Thạc sĩ (hoặc từ 10 năm kinh nghiệm) và thu nhập năm từ 20 triệu yên trở lên.
- Nhà quản lý kinh doanh / lãnh đạo doanh nghiệp: từ 5 năm kinh nghiệm và thu nhập năm từ 40 triệu yên trở lên.
Ưu đãi thêm: nếu thu nhập hộ gia đình từ 30 triệu yên trở lên, bạn có thể thuê tối đa hai người giúp việc nước ngoài; quy định về việc làm của vợ/chồng còn rộng hơn nữa; và mặt sau thẻ lưu trú sẽ ghi “特別高度人材”. Với người có thu nhập rất cao, J-Skip thường là hồ sơ gọn gàng hơn so với chuẩn bị hồ sơ 80 điểm — bạn không phải chạy đi gom đủ loại giấy tờ. Lưu ý: những công việc có nhiệm vụ chính là phiên dịch/biên dịch thì hoàn toàn không đủ điều kiện xin HSP.
J-Find (Cá nhân kiến tạo tương lai) — dành cho người mới tốt nghiệp từ các đại học hàng đầu
J-Find là visa Hoạt động đặc định dành cho người tốt nghiệp từ các trường đại học nằm trong top 100 của ít nhất hai trong ba bảng xếp hạng lớn thế giới (QS, THE, ARWU) — tính đến tháng 4/2023 có 86 trường đủ điều kiện — và trong vòng 5 năm kể từ khi tốt nghiệp. Visa này cho phép bạn lưu trú tối đa 2 năm để tìm việc hoặc chuẩn bị khởi nghiệp, và được đưa gia đình theo. Bạn cần chứng minh có khoản tiết kiệm tối thiểu 200.000 yên. Khi tìm được công việc đáp ứng điều kiện, bạn có thể chuyển lên HSP hoặc J-Skip.
Từ tháng 1/2026, hệ thống nộp đơn trực tuyến của Cục Xuất nhập cảnh đã được cập nhật để hỗ trợ J-Skip. Ngưỡng thu nhập, danh sách trường đại học đủ điều kiện và hồ sơ yêu cầu có thể thay đổi — hãy luôn kiểm tra quy định hiện hành trên trang web của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú (ISA / 出入国在留管理庁), hoặc hỏi chuyên viên thủ tục hành chính có giấy phép (行政書士) trước khi nộp hồ sơ.
10. FAQ
📋 Tóm tắt những điểm chính
- 70 điểm là ngưỡng để nộp đơn xin visa HSP
- Có thể nộp đơn trực tiếp từ nước ngoài – không cần sang Nhật trước
- Được hưởng 7 ưu đãi: lưu trú 5 năm, làm thêm công việc liên quan, vợ/chồng được đi làm, đưa bố mẹ sang, v.v.
- Lộ trình vĩnh trú nhanh: duy trì từ 70 điểm trong 3 năm, hoặc từ 80 điểm trong 1 năm
- Dùng chế độ “coi như HSP” để xin vĩnh trú nhanh mà không cần đổi visa
- Thu nhập được tính theo thu nhập dự kiến trong tương lai – có thể tính cả tiền thưởng
- Đừng quên hỏi công ty về điểm cộng Hỗ trợ thúc đẩy đổi mới
- Định sinh con và cần bố mẹ hỗ trợ? Đừng vội xin vĩnh trú!
- Chuyển việc phải nộp lại đơn – đây là điểm quan trọng cần cân nhắc
📎 Liên kết hữu ích
📊 Tài liệu tính điểm
- Bảng tính điểm HSP (Excel) – Bảng tính điểm chính thức
- Danh sách trường đại học được cộng điểm đặc biệt (PDF) – Danh sách đầy đủ các trường đủ điều kiện
- Danh sách năng lực tiếng Nhật (PDF) – Bảng quy đổi tương đương JLPT/BJT
📋 Thông tin về chế độ & hướng dẫn nộp đơn
- Chế độ tính điểm là gì? – Tổng quan về chế độ
- Có những ưu đãi nào? – Giải thích 7 ưu đãi
- HSP – Thủ tục & hồ sơ cần thiết – Quy trình nộp đơn và giấy tờ
- Hỏi đáp về chế độ tính điểm nhân lực trình độ cao (高度人材ポイント制Q&A) – Câu hỏi thường gặp chính thức
🏠 Tài liệu tham khảo về vĩnh trú
- Hướng dẫn về việc cấp phép vĩnh trú (永住許可に関するガイドライン, bản sửa đổi tháng 10/2025) – Hướng dẫn chính thức về hồ sơ xin vĩnh trú
- Hướng dẫn đầy đủ cách xin vĩnh trú (sắp ra mắt) – Mời bạn đón đọc
📝 Cập nhật lần cuối: tháng 12/2025
Lưu ý: Chính sách có thể thay đổi. Trước khi nộp hồ sơ, bạn hãy luôn kiểm tra lại trên website của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú (出入国在留管理庁).
⚠️ Thông báo bản quyền
Bài viết này là nội dung gốc của Góc Tài Chính Nhật Bản của May. Nghiêm cấm đăng lại, sao chép hoặc trích đoạn.
Nếu muốn trích dẫn, vui lòng liên hệ tác giả để xin phép và ghi rõ nguồn.
📚 Bài viết liên quan
Nhận bài viết mới qua email
Khi có bài ưu đãi mới, chúng tôi sẽ gửi email cho bạn. Bạn cũng có thể chọn chuyên mục muốn nhận.

